Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 178 kết quả.
Searching result
121 |
TCVN 9166:2012Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công bằng biện pháp đầm nén nhẹ Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method |
122 |
TCVN 9167:2012Công trình thủy lợi. Đất mặn. Quy trình rửa mặn Hydraulic structures. Saline soil. Saline leaching process |
123 |
TCVN 9168:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Phương pháp xác định hệ số tưới lúa. Hydraulic structure. Irrigation and drainage system. Method of irrigation coefficient determination for rice crop |
124 |
TCVN 9169:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Quy trình tưới nhỏ giọt. Hydraulic structures. Irrigation and drainage system. Drip irrigation process |
125 |
TCVN 9170:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật tưới phun mưa. Hydraulic structures. Irrigation and drainage system. Technical requirements for overhead irrigation method. |
126 |
TCVN 8637:2011Công trình thủy lợi - Máy bơm nước - Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu Hydraulic structures - Water pumps - Technical requirements for installation and acceptance |
127 |
TCVN 8638:2011Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm. Hydraulic structures. Water pumps. technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps. |
128 |
TCVN 8639:2011Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp khảo nghiệm các thông số máy bơm. Hydraulic structures. Water pumps. Technical requirements and testing method of pump parameters |
129 |
TCVN 8640:2011Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu cáp. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt và nghiệm thu Hydraulic structures . Operating cable mechanism. Technical requirements for designing, manufacturing, installation and inspection |
130 |
TCVN 8641:2011Công trình thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops |
131 |
TCVN 8642:2011Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công hạ chìm ống xi phông kết cấu thép. Hydraulic structures. Technical requirements for construction by sinking method of steel siphon |
132 |
TCVN 8643:2011Công trình thủy lợi. Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và cây trồng được tưới. Hydraulic structures. Scale of drought for irrigation water resources and irrigated crops |
133 |
TCVN 8644:2011Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt vữa gia cố đê. Hydraulic structures. Technical requirements for drilling and grouting into dykes |
134 |
TCVN 8645:2011Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá Hydraulic structures - Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation |
135 |
TCVN 8646:2011Công trình thủy lợi. Phun phủ kẽm bảo vệ bề mặt kết cấu thép và thiết bị cơ khí. Yêu cầu kỹ thuật. Hydraulic structures. Zinc covered surface of steel structure and mechanical equipment. Technical requirements. |
136 |
TCVN 8479:2010Công trình đê, đập. Yêu cầu kỹ thuật khảo sát mối, một số ẩn họa và xử lý mối gây hại Technical requirements of servey for abnormalities and termites and termite control for dike and dam |
137 |
TCVN 8478:2010Công trình thủy lợi - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa hình trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the topographic survey in design stages |
138 |
TCVN 8423:2010Công trình thủy lợi - Trạm bơm tưới tiêu nước - Yêu cầu thiết kế công trình thủy công Hydraulics structures - Irrigation and drainage pumping station - Requirement for hydraulic design |
139 |
TCVN 8417:2010Công trình thủy lợi - Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng trạm bơm điện Hydraulic structure - Procedure for Management, Operation and maintenance of electrical pumping station |
140 |
TCVN 8418:2010Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng cống Hydraulic structure. Process for management, operation and maintenance of sluice |