• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11652:2016

Công trình thủy lợi – Thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép trên mái dốc.

Hydraulic structures constructinon – Construction and work acceptance of concrete structures and steel reinforced concretes on a slope

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7491:2005

Ecgônômi. Bố trí bàn ghế học sinh trong phòng học

Ergonomics. Arrangement of desks and chairs in a classroom

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7302-3:2003

Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 3: Số liệu nhân trắc

Ergonomic design for the safety of machinery. Part 3: Anthropometric data

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11699:2016

Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập.

Hydraulic structures – Dam safety evaluation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 8720:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng co ngót của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of shrinkage characteristics of soil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4118:2012

Công trình thủy lợi - Hệ thống tưới tiêu yêu cầu thiết kế

Hydraulic structure - Irrigation canal design standard

320,000 đ 320,000 đ Xóa
7

TCVN 7113-2:2002

Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan tới gánh nặng tâm thần. Phần 2: Nguyên tắc thiết kế

Ergonomics. Principles related to mental workload. Part 2: Design principle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9905:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế kết cấu theo độ tin cậy

Hydraulic structures – Design reliability requirements

176,000 đ 176,000 đ Xóa
9

TCVN 12261:2018

Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Yêu cầu thiết kế hệ thống công trình giữ cát giảm sóng

Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design requirements for groin and detached breakwate

220,000 đ 220,000 đ Xóa
10

TCVN 7488:2005

Ecgônômi - Phép đo cơ bản cơ thể người dùng cho thiết kế kỹ thuật, Ecgônômi

Ergonomics - Basic human body measurements for technological design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8722:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng lún ướt của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of collapsed compression characteristics of soils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8637:2011

Công trình thủy lợi - Máy bơm nước - Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu

Hydraulic structures - Water pumps - Technical requirements for installation and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 9167:2012

Công trình thủy lợi. Đất mặn. Quy trình rửa mặn

Hydraulic structures. Saline soil. Saline leaching process

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8418:2010

Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng cống

Hydraulic structure. Process for management, operation and maintenance of sluice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8644:2011

Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt vữa gia cố đê.

Hydraulic structures. Technical requirements for drilling and grouting into dykes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 8304:2009

Công tác thủy văn trong hệ thống thủy lợi

Hydrological works in irrigation system

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 8414:2010

Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, khai thác và kiểm tra hồ chứa nước.

Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and Inspection of reservoir

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 9159:2012

Công trình thủy lợi - Khớp nối biến dạng - Yêu cầu thi công và nghiệm thu.

Hydraulic structures - Joint deformation - Requirements for construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,716,000 đ