-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12624-1:2019Đồ gỗ - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Furniture – Part 1: Terminology and definition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9159:2012Công trình thủy lợi - Khớp nối biến dạng - Yêu cầu thi công và nghiệm thu. Hydraulic structures - Joint deformation - Requirements for construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||