-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8643:2011Công trình thủy lợi. Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và cây trồng được tưới. Hydraulic structures. Scale of drought for irrigation water resources and irrigated crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||