-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 80:1963Bulông thô đầu tròn kiểu chìm cổ vuông - Kích thước Countersunk square shoulder bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9277:2012Sơn và vecni. Phương pháp thử thời tiết nhân tạo. Thử nghiệm dưới đèn huỳnh quang tử ngoại và nước Paints and varnishes. Exposure of coatings to artificial weathering. Exposure to fluorescent UV lamps and water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-X08:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X08: Độ bền màu với quá trình khử keo Textiles - Tests for colour fastness - Part X08: Colour fastness to degumming |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9165:2012Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật đắp đê Hydraulic structure. Technical requirements for earthfill dyke |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||