-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12017:2017Thuốc bảo vệ thực vật - Lấy mẫu Pesticides - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4312:1986Than dùng cho sản xuất phân lân nung chảy. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacture of phosphorus fertilizers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8550:2011Giống cây trồng - Phương pháp kiểm định ruộng giống Crops seed - Field inspection method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5325:1991Bảo vệ rừng đầu nguồn Watershed forest protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1077:1971Gỗ chống lò Mining posts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8640:2011Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu cáp. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo, lắp đặt và nghiệm thu Hydraulic structures . Operating cable mechanism. Technical requirements for designing, manufacturing, installation and inspection |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 534,000 đ | ||||