-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2001:1977Máy doa nằm. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Horizontal broaching machines. Types, basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9164:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật vận hành hệ thống kênh Hydraulic structure. irrigation system. Technical requirements for canal system operation. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 182:1965Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13999:2024Công trình thủy lợi – Quy trình quản lý vận hành và bảo trì cống Hydraulic structure – Process for management, operation and maintenance of sluice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9194:2012Máy nông nghiệp. Che chắn cho các bộ phận chuyển động truyền công suất. Mở che chắn bằng dụng cụ. Agricultural machinery. Guards for moving parts of power transmission. Guard opening with tool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8637:2011Công trình thủy lợi - Máy bơm nước - Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu Hydraulic structures - Water pumps - Technical requirements for installation and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||