-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7436:2004Phong bì sử dụng trong cơ quan hành chính Envelopes for administrotion use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7438:2004Ecgônômi. Môi trường nhiệt ôn hoà. Xác định các chỉ số PMV, PPD và đặc trưng của điều kiện tiện nghi nhiệt Ergonomics. Moderate thermal environments. Determination of the PMV and PPD indices and specification of the conditions for thermal comfort |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9164:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật vận hành hệ thống kênh Hydraulic structure. irrigation system. Technical requirements for canal system operation. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||