-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4485:1988Đồng hồ so chính xác kiểu cơ khí có giá trị độ chia 1 và 2 mm phạm vi đo từ 0 đến +-140 mm. Quy trình kiểm định Mechanical precision indicators with graduation 1 and 2 mm, measuring intervals from 0 to 140 mm. Methods and means of verification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9168:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Phương pháp xác định hệ số tưới lúa. Hydraulic structure. Irrigation and drainage system. Method of irrigation coefficient determination for rice crop |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 230,000 đ | ||||