-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5259:2019Chuối xanh - Điều kiện làm chín Green bananas – Ripening conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1578:2007Cam quýt hộp Canned mandarin oranges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12730:2019Giầy dép – Điều hòa lão hóa Footwear – Ageing conditioning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-9:2017Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với vỉ nướng, máy nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di động tương tự Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7792:2007Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải CO2 và tiêu thụ nhiên liệu của ô tô con lắp động cơ đốt trong. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. The emission of carbon dioxide (CO2) and fuel consumption of passenger cars powered by an internal combustion engine. Requirements and test methods in Type Approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8641:2011Công trình thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 760,000 đ | ||||