Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

11561

TCVN 7871-2:2008

Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 2: Xác định gluten ướt bằng phương pháp cơ học

Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 2: Determination of wet gluten by mechanical means

11562

TCVN 7871-3:2008

Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 3: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy

Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 3: Determination of dry gluten from wet gluten by an oven drying method

11563

TCVN 7871-4:2008

Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 4: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy nhanh

Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 4: Determination of dry gluten from wet gluten by a rapid drying method

11564

TCVN 7872:2008

Nước. Xác định hàm lượng amoniac. Phương pháp điện cực chọn lọc amoniac

water. Determination of ammonia content. Ammonia selective electrode method

11565

TCVN 7873:2008

Nước. Xác định hàm lượng benzen. Phương pháp sắc ký khối phổ (GC/MS) sử dụng cột mao quản

water. Determination of benzene content. Purge and trap capillary-column gas chromatographic/mass spectrometric method

11566

TCVN 7874:2008

Nước. Xác định phenol và dẫn xuất của phenol. Phương pháp sắc ký khi chiết lỏng-lỏng

Water. Determination of phenol and derivatives of phenol. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method

11567

TCVN 7875:2008

Nước. Xác định dầu và mỡ. Phương pháp chiếu hồng ngoại

Water. Determination of oil and grease. Partition-infrared method

11568

TCVN 7876:2008

Nước. Xác định hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí chiết lỏng-lỏng

water. Determination of organochlorine pesticides content. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method

11569

TCVN 7877:2008

Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân

Water quality. Determination of mercury

11570

TCVN 7878-1:2008

Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá

Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 1: Basic quantities and assessment procedures

11571

TCVN 7879:2008

Sản phẩm ngũ cốc dạng sợi ăn liền

Instant noodles

11572

TCVN 7880:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Tiếng ồn phát ra từ ô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Noises emitted from automobiles. Requirements and test methods in type approval

11573

TCVN 7881:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Tiếng ồn phát ra từ mô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Noise emitted from motorcycles. Requirements and test methods in type approval

11574

TCVN 7882:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Tiếng ồn phát ra từ xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Noises emitted from mopeds. Requirements and test methods in type approval

11575

TCVN 7883-8:2008

Rơle điện. Phần 8: Rơle điện nhiệt

Electrical relays. Part 8: Thermal electrical relays

11576

TCVN 7884:2008

Thiết bị đẩy nước chữa cháy – Tự vận hành bằng khí nén

A fire extinguishing self-operated by compressed gas equipment to pump water

11577

TCVN 7885-1:2008

An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E

Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E

11578

TCVN 7887:2008

Màng phản quang dùng cho báo hiệu đường bộ

Retroreflective sheeting for traffic control

11579

TCVN 7888:2008

Cọc bô tông ly tâm ứng lực trước

Pretensioned spun concrete piles 

11580

TCVN 7889:2008

Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo

Pretensioned spun concrete piles 

Tổng số trang: 980