-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2353:1978Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 90o. Kích thước cơ bản Conical flanged bottoms with apex angle 90o. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3262:1979Calip nút ren đầu đo hai phía đường kính từ 2 đến 50mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Double-end thread plug gauges of diameters from 2 to 50 mm. Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4244:2005Thiết bị nâng - Thiết kế, chế tạo và kiểm tra kỹ thuật Lifting appliances - Design, construction and technical survey |
688,000 đ | 688,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2356:1978Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 140o. Kích thước cơ bản Conical heads without knuchle - Apex angle 140 degrees - General dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7878-1:2008Âm học. Mô tả, đo và đánh giá tiếng ồn môi trường. Phần 1: Các đại lượng cơ bản và phương pháp đánh giá Acoustics. Description, measurement and assessment of environmental noise. Part 1: Basic quantities and assessment procedures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,088,000 đ | ||||