• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14569:2025

Ứng dụng đường sắt – Bảo dưỡng phương tiện giao thông đường sắt – Từ vựng

Railway applications — Rolling stock maintenance — Vocabulary

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 7885-1:2008

An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E

Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E

684,000 đ 684,000 đ Xóa
3

TCVN 7616:2007

Găng tay bảo vệ cho nhân viên chữa cháy. Phương pháp thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng

Protective gloves for firefighters. Laboratory test methods and performance requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7884:2008

Thiết bị đẩy nước chữa cháy – Tự vận hành bằng khí nén

A fire extinguishing self-operated by compressed gas equipment to pump water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 984,000 đ