• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7920-2:2008

Giấy xenlulô dùng cho mục đích điện. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm

Specification for cellulosic papers for electrical purposes. Part 2: Methods of test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9686:2025

Cọc ván thép cán nóng hàn được

Weldable hot rolled steel sheet piles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7361:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Tấm báo hiệu phía sau cho xe hạng nặng và dài - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Rear marking plates for heavy and long vehicles - Requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 11637-4:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 4: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng thép.

Internal combustion engines – Piston rings – Part 4: Half keystone rings made of steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7885-1:2008

An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E

Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E

684,000 đ 684,000 đ Xóa
6

TCVN 7884:2008

Thiết bị đẩy nước chữa cháy – Tự vận hành bằng khí nén

A fire extinguishing self-operated by compressed gas equipment to pump water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,284,000 đ