-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7778:2008Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức trong việc chứng nhận sản phẩm Conformity assessment. Guidance on the use of an organization's quality management system in product certification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4748:1989Hệ thống tài liệu thiết kế - Quy tắc thống kê và lưu trữ System for design documentation- Rules of registration and storage |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5168:1990Thịt tươi. Hướng dẫn chung , kỹ thuật chế biến và yêu cầu vệ sinh Fresh meat. Guide for processing technique and hygienic requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9445:2013Van cửa bằng gang sử dụng dưới lòng đất vận hành bằng tay quay Predominantly key-operated cast iron gate valves for underground use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4754:1989Máy tự động dập tấm nhiều vị trí kiểu trục khuỷu. Mức chính xác Sheet stamping multiposition automatic crank-presses. Norms of accuracy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7872:2008Nước. Xác định hàm lượng amoniac. Phương pháp điện cực chọn lọc amoniac water. Determination of ammonia content. Ammonia selective electrode method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||