-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7873:2008Nước. Xác định hàm lượng benzen. Phương pháp sắc ký khối phổ (GC/MS) sử dụng cột mao quản water. Determination of benzene content. Purge and trap capillary-column gas chromatographic/mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7857-2:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 2: Khuyến nghị thực hành Storage of cereals and pulses. Part 2: Practical recommendations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7877:2008Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân Water quality. Determination of mercury |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7857-3:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 3: kiểm soát sự xâm nhập của dịch hại Storage of cereals and pulses. Part 3: Control of attack by pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7871-4:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 4: Xác định gluten khô từ gluten ướt bằng phương pháp sấy nhanh Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 4: Determination of dry gluten from wet gluten by a rapid drying method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||