Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.696 kết quả.
Searching result
| 2741 |
TCVN 13066-1:2020Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 1: Technical conditions for inspection and delivery |
| 2742 |
TCVN 13066-2:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 2: Cơ tính Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 2: Mechanical properties |
| 2743 |
TCVN 13066-3:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 3: Thanh và dây tròn - Dung sai hình dạng và kích thước (Dung sai đối xứng cộng trừ trên đường kính) Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 3: Drawn round bars and wires - Tolerances on form and dimensions (symmetric plus and minus tolerances on diameter) |
| 2744 |
TCVN 13066-4:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 4: Thanh và dây chữ nhật - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 4: Drawn rectangular bars and wires - Tolerances on form and dimensions |
| 2745 |
TCVN 13066-5:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 5: Thanh vuông, hình sáu cạnh và dây - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 5: Drawn square and hexagonal bars and wires - Tolerances on form and dimensions |
| 2746 |
TCVN 13066-6:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 6: Ống tròn kéo - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 6: Drawn round tubes - Tolerances on form and dimensions |
| 2747 |
TCVN 13067:2020Khe co giãn thép dạng răng lược - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Steel Finger expansion joints - Specifications and test methods |
| 2748 |
TCVN 13068:2020Dung dịch Bentonite Polyme - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Polymerized Bentonite – Specifications and test methods |
| 2749 |
TCVN 13069:2020Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp – Các loại cơ bản – Từ vựng Tractors and machinery for agriculture and forestry – Basic types – Vocabulary |
| 2750 |
TCVN 13070:2020Máy lâm nghiệp - Máy bánh hơi chuyên dụng - Từ vựng, phương pháp thử tính năng và chỉ tiêu đối với hệ thống phanh Machinery for forestry – Wheeled special machines – Vocabulary, performances test method and criteria for brake systems |
| 2751 |
TCVN 13071-1:2020Thức ăn chăn nuôi - Chất tạo màu - Phần 1: Xác định hàm lượng canthaxanthin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feed -Color additives - Part 1: Determination of Canthanxanthin content by high performance liquid chromatography |
| 2752 |
TCVN 13072:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng colistin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần Animal feed - Determination of colistin content - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
| 2753 |
TCVN 13073:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng cysteamin - Phương pháp sắc ký lỏng - phổ khối lượng hai lần Animal feed - Determination of cysteamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
| 2754 |
TCVN 13074:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bacitracin-MD (BMD) trong thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh bằng phương pháp vi sinh Animal feeding stuffs - Determination of bacitracin-MD (BMD) in complete feed by microbiological plate assay method |
| 2755 |
TCVN 13075:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng bithionol bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs - Determination of bithionol in feeds by spectrophotometric method |
| 2756 |
TCVN 13076:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng diethyldstilbestrol bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs - Determination of diethylstilbestrol in feeds by spectrophotometric method |
| 2757 |
TCVN 13077:2020Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng polysachride không phải tinh bột Animal feeding stuffs - Determination of non-starch in polysacchrides |
| 2758 |
TCVN 13078-1:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung Electric vehicle conductive charging system – Part 1: General requirements |
| 2759 |
TCVN 13078-21-1:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-1: Yêu cầu tương thích điện từ đối với bộ sạc lắp trên xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều Electric vehicle conductive charging system – Part 21-1: Electric vehicle on-board charger EMC requirements for conductive connection to an AC/DC supply |
| 2760 |
TCVN 13078-21-2:2020Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 21-2: Yêu cầu về xe điện kết nối có dây với nguồn cấp điện xoay chiều/một chiều – Yêu cầu tương thích điện từ của bộ sạc không lắp trên xe điện Electric vehicle conductive charging system – Part 21-2: Electric vehicle requirements for conductive connection to an AC/DC supply – EMC requirements for off-board electric vehicle charging systems |
