-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7366:2003Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn General requirements for the competence of reference material producers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7965:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định độ tro dẫn điện trong các sản phẩm đường tinh luyện và đường trắng Sugar and sugar products – Determination of conductivity ash in refined sugar products and white sugar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12634:2020Công trình thủy lợi - Cừ chống thấm - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Impermeabiliti sheet pile - Requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7909-2-6:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-6: Môi trường. Đánh giá mức phát xạ liên quan đến nhiễu dẫn tần số thấp trong cung cấp điện của khu công nghiệp Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-6: Environment. Assessment of the emission levels in the power supply of industrial plants as regards low-frequency conducted disturbances |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6840:2001Chất béo sữa. Phát hiện chất béo thực vật bằng phân tích sterol trên sắc ký khí (phương pháp chuẩn Milk fat. Determination of vegetable fat by gas-liquid chromatography of sterols (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13066-5:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 5: Thanh vuông, hình sáu cạnh và dây - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 5: Drawn square and hexagonal bars and wires - Tolerances on form and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 868,000 đ | ||||