-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5784:1994Vật liệu dệt. Sợi - Phương pháp tính toán kết quả thí nghiệm Textile material - yarn - Method for calculation of test results |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2085:1977Mực in. Phương pháp tạo vệt Printing inks. Method of making trace |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5326:2008Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên Exploitation technical standart of open-cast mines |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5465-16:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 16: Hỗn hợp xơ polypropylen và một số xơ khác (phương pháp sử dụng xylen) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 16: Mixtures of polypropylene fibres and certain other fibres (method using xylene) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11659:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Phương pháp tính hàm lượng Al2O3 của nhôm oxit nhiệt luyện Aluminium oxide primarily used for production of aluminium – Method for calculating the Al2O3 content of smelter– grade alumina |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-47:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 47: Bệnh dịch tả lợn cổ điển Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 47: Classical Swine Fever Disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12374:2018Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất từ thực vật có tái tổ hợp ADN Guideline for the conduct of food safety assessment of foods derived from recombinant-DNA plants |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2718:1978Thuốc thử. Axit sunfuric Reagents. Sulfuric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13066-1:2020Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 1: Technical conditions for inspection and delivery |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,264,000 đ | ||||