-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7675-46:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 46: Sợi dây đồng tròn tráng men polyimide thơm, cấp chịu nhiệt 240. 11 Specifications for particular types of winding wires - Part 46: Aromatic polyimide enamelled round copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9030:2011Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Phương pháp thử Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7675-58:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 58: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 220. 10 Specifications for particular types of winding wires - Part 58: Polyamide-imide enameled rectangular copper wire, class 220 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14375:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma viride bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Pesticides – Enumeration of Trichoderma viride by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4510:1988Studio âm thanh. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh kiến trúc Sound studio - Technical specifications for room acoustics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2344:1978Vật đúc bằng thép. Sai lệch giới hạn về kích thước và khối lượng. Lượng dư cho gia công cơ Steel castings. Tolerances on dimensions and mass. Residue for mechanical operations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13644:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng hydroquinon bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of hydroquinon by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7436:2004Phong bì sử dụng trong cơ quan hành chính Envelopes for administrotion use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5465-2:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 2: Hỗn hợp xơ ba thành phần Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 2: Ternary fibre mixtures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13071-1:2020Thức ăn chăn nuôi - Chất tạo màu - Phần 1: Xác định hàm lượng canthaxanthin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feed -Color additives - Part 1: Determination of Canthanxanthin content by high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||