• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14257-1:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 1: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAA và DAB (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí piston và máy nén khí rotor kiểu bôi trơn nhỏ giọt)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 1: Specifications of categories DAA and DAB (lubricants for reciprocating and drip feed rotary air compressors)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10598:2014

Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn dụng cụ đo lực dung để kiểm tra máy thử một trục

Metallic materials - Calibration of force-proving instruments used for the verification of uniaxial testing machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14273:2024

Giảm phát thải khí nhà kính – Chế độ tưới tiết kiệm nước cho lúa

Reducing greenhouse gas emissions – Watersaving irrigation mode for rice

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13077:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng polysachride không phải tinh bột

Animal feeding stuffs - Determination of non-starch in polysacchrides

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ