• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10875:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Khe hở và các kích thước tối thiểu của tay cầm. 10

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Minimum handle clearance and sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10174:2013

Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho các palét phẳng. 13

Pallets for materials handling -- Quality of new wooden components for flat pallets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9197:2012

Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp. Tốc độ cực đại. Phương pháp xác định.

Agricultural wheeled tractors. Maximum speeds. Method of determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13069:2020

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp – Các loại cơ bản – Từ vựng

Tractors and machinery for agriculture and forestry – Basic types – Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ