Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 16501 |
|
| 16502 |
|
| 16503 |
|
| 16504 |
|
| 16505 |
|
| 16506 |
|
| 16507 |
|
| 16508 |
|
| 16509 |
|
| 16510 |
|
| 16511 |
|
| 16512 |
|
| 16513 |
TCVN 4979:1989Mảnh hợp kim cứng dạng NA và NB. Kích thước Hard alloy cutting inserts NA and NB forms. Dimensions |
| 16514 |
TCVN 4980:1989Mảnh hợp kim cứng dạng G, H, J. Kích thước Hard alloy cutting inserts G,H,J forms. Dimensions |
| 16515 |
TCVN 4981:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GA và HA. Kích thước Hard alloy cutting inserts GA and HA forms. Dimensions |
| 16516 |
TCVN 4982:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GB và HB. Kích thước Hard alloy cutting inserts GB and HB forms. Dimensions |
| 16517 |
TCVN 4983:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GC và HC. Kích thước Hard alloy cutting inserts GC and HC forms. Dimensions |
| 16518 |
|
| 16519 |
TCVN 4985:1989Quy phạm vận chuyển an toàn chất phóng xạ Regulations for safe transportation of radioactive materials |
| 16520 |
|
