-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5378:1991Hạt giống lâm nghiệp. Phương pháp kiểm nghiệm Forest tree seeds. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2330:1978Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ bền điện với điện áp xoay chiều tần số công nghiệp Solid electrical insulating materials. Determination of electric strenght at industrial frequencies and alternating voltages |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1591-1:2006Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4773:1989Sản phẩm cáp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cable products. Nomenclature of quality characteristics |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||