-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 372:1970Quần áo trẻ sơ sinh - Cỡ số Baby clother. Size. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11039-8:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 8: Định lượng nấm men và nấm mốc. 11 Food aditive. Microbiological analyses. Part 8:Enumeration of yeasts and moulds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4772:1989Máy thu thanh. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Broadcasting radio receivers. Nomenclature of quality characteristics |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||