-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12543:2018Chất thải rắn - Phương pháp thử xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của dòng vật liệu thải rắn Standard test method for composition or purity of a solid waste materials stream |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11041-3:2017Nông nghiệp hữu cơ - Phần 3: Chăn nuôi hữu cơ Organic agriculture - Part 3: Organic livestock |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8311:2010Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo dọc kim loại mối hàn trên mối hàn nóng chảy Destructive tests on welds in metallic materials. Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded joints |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6714:2000Chai chứa khí hoá lỏng (trừ axetylen và khí đốt hoá lỏng). Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Cylinders for liquefied gases (excluding acetylene and LPG). Inspection at time of filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13475:2022Kho chứa nổi chứa khí hóa lỏng trên biển – Phân cấp và giám sát kỹ thuật Floating offshore liquefied gas unit – Classification and technical supervision |
1,400,000 đ | 1,400,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4769:1989Biến trở. Phương pháp đo điện trở cực tiểu. Variable resistors. Measuring methods for minimum resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,850,000 đ | ||||