• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12742:2019

Da – Da cừu axit hóa – Hướng dẫn phân loại trên cơ sở khuyết tật và kích cỡ

Leather – Pickled sheep pelts – Guidelines for grading on the basis of defect and size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2553:1978

Biến áp hỗn hợp đường dây và loa truyền thanh kiểu BALT-25

Universal transformers and loudspeakers of type BALT-25

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12844-3:2019

Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định

Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 1788:1976

Bộ truyền xích - Đĩa dùng cho xích trục dạng bản

Chain transmission - Chain wheels for crane block chains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6874-1:2013

Chai chứa khí. Tính tương thích của vật liệu làm chai và làm van với khí chứa. Phần 1: Vật liệu kim loại. 44

Gas cylinders -- Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents -- Part 1: Metallic materials

176,000 đ 176,000 đ Xóa
6

TCVN 13548:2022

Thiết bị sân thể thao – Thiết bị bóng chuyền – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Volleyball equipment – Functional and safety requirements, test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5860:2019

Sữa tươi thanh trùng

Pasteurized fresh milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2751:1978

Vòng đệm cao su dùng trong các hệ thống hãm. Yêu cầu kỹ thuật

Rubber gaskets for the braking systems. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3980:2001

Giấy, các tông và bột giấy. Phân tích thành phần xơ sợi

Paper, board and pulps. Fibre furnish analysis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 4769:1989

Biến trở. Phương pháp đo điện trở cực tiểu.

Variable resistors. Measuring methods for minimum resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,026,000 đ