• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7848-1:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng fanrinograph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 1: Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13468:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hồ sơ bảo vệ cho phần mềm ứng dụng

Information Technology - Security techniques - Protection profile for Application Software

380,000 đ 380,000 đ Xóa
3

TCVN 7939:2008

Chất lượng nước. Xác định crom (VI). Phương pháp đo quang đối với nước ô nhiễm nhẹ

Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2641:2008

Dầu mỡ động thực vật - Phép thử giới hạn điểm cháy bằng cốc thử kín pensky-martens

Animal and vegetable fats and oils - Flashpoint limit test using Pensky-Martens closed cup flash tester

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9236-5:2013

Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 5 Giá trị chỉ thị hàm lượng lưu huỳnh tổng số

Soil quality Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 5: Index values of total sulfur content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4775:1989

Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Ores and concentrates of non-ferrous metals. Sampling and preparation of samples for laboratory tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 830,000 đ