• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4773:1989

Sản phẩm cáp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Cable products. Nomenclature of quality characteristics

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 4711:1989

Phương tiện đo độ dài. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of length. Verification schemes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5186:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy phay

Machine tools. Special safety requirements for milling machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4778:1989

Than. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Coal. Determination of specific density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ