• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6314:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Các loại ly tâm hoặc kem hoá được bảo quản bằng amoniac. Yêu cầu kỹ thuật

Natural rubber latex concentrate. Centrifuged or creamed, ammonia-preserved types. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3279:1979

Calip ren hệ mét lắp ghép có độ dôi. Dung sai

Gauges for metric threads with tightness. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8166:2009

Gỗ kết cấu. Phân cấp độ bền bằng mắt thường. Nguyên tắc cơ bản

Structural timber. Visual strength grading. Basic principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 9237-1:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định hydrocacbon thơm đa vòng pha khí và pha hạt. Phần 1: Lấy mẫu

Stationary source emissions. Determination of gas and particle-phase polycyclic aromatic hydrocarbons. Part 1: Sampling

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10249-100:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 100: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tổng quan

Data quality. Part 100: Master data: Exchange of characteristic data: Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4780:1989

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng lưu huỳnh

Bauxite. Determination of total sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ