-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4779:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Bauxite. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4726:1989Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4730:1989Sản xuất gạch ngói nung. Yêu cầu chung về an toàn Production of clay bricks and tiles. General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4731:1989Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu Plant quarantine. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4766:1989Cáp dây dẫn và dây dẫn mềm. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản Cables, wires and cords. Marking, packing, transporting and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4794:1989Sai số cho phép khi đo kích thước đến 500 mm với dung sai không chỉ dẫn Permitted deviations in mesuring lengths up to 500 mm when tolerances are not indicated |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4783:1989Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Animal mixed feeding stuffs. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||