-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11227-2:2015Thép kết cấu hàn, mặt cắt rỗng tạo hình nguội từ thép không hợp kim và thép hạt mịn. Phần 2: Kích thước và đặc tính mặt cắt. 30 Cold-formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels -- Part 2: Dimensions and sectional properties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5289:2006Thuỷ sản đông lạnh - Yêu cầu vệ sinh Frozen aquatic products - Hygienic requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1585:1974Xích kéo tháo được Detschable pulling chaing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4172:1985Ổ lăn. Phương pháp tính tần số quay giới hạn Rolling bearings. Method of calculation of limited rotation frequency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11134:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi polymerase (pcr) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Định nghĩa và yêu cầu chung. 20 Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens -- General requirements and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8970:2011Thực phẩm. Xác định iot-131, bari-140 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma Foodstuffs. Determination of iodine-131, barium-140*and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10110-1:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu Animal and vegetable fats and oils. Determination of phosphorus content. Part 1: Colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8957:2011Quế Việt Nam, quế Indonesia và quế Trung Quốc [Cinnamomum loureirii Nees, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume và Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume] – Các yêu cầu Cassia, Chinese type, Indonesian type and Vietnamese type [Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume and Cinnamomum loureirii Nees] – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12432-1:2018Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 1: Quy định chung Crane – Training of drivers - Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8349:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng tetracycline. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fish and fishery products. Determination of tetracyclines residues. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10644:2014Thủy sản – Xác định độc tố gây liệt cơ (PSP) trong động vật có vỏ - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng chiết pha rắn và sử dụng detector huỳnh quang Aquatic products. Determination of paralytic shellfish poisoning (PSP) toxins in shellfish - HPLC method with solid phase extraction clean-up and fluorescence detection. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10588:2014Vật liệu gia cường - Mat và vải - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Reinforcement products - Mats and fabrics - Determination of mass per unit area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5067:1995Chất lượng không khí - Phương pháp khối lượng xác định hàm lượng bụi Air quality - Weight method for determination of suspended dusts content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4770:1989Biến trở. Phương pháp kiểm tra đặc tính hàm của sự thay đổi điện trở Variable resistors. Test methods for functional characteristics of resistance change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||