Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 13081 |
TCVN 6259-8C:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8C: Tàu lặn Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8C: Submersibles |
| 13082 |
TCVN 6259-8D:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gas in bulk |
| 13083 |
TCVN 6259-8E:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8E: Ships carrying dangerous chemical in bulk |
| 13084 |
TCVN 6259-8F:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships |
| 13085 |
TCVN 6259-9:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision |
| 13086 |
|
| 13087 |
TCVN 6273:2003Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển Rules for construction and certification of freight containers |
| 13088 |
|
| 13089 |
|
| 13090 |
TCVN 6276:2003Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for marine pollution prevention systems of ships |
| 13091 |
TCVN 6276:2003/SĐ 2:2005Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu Rules for marine pollution prevention systems of ships |
| 13092 |
TCVN 6277:2003Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
| 13093 |
|
| 13094 |
TCVN 6279:2003Quy phạm hệ thống kiểm soát và duy trì trạng thái kỹ thuật máy tàu Rules for preventive machinery maintenance systems |
| 13095 |
|
| 13096 |
|
| 13097 |
TCVN 6282:2003Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
| 13098 |
|
| 13099 |
|
| 13100 |
TCVN 6398-1:1998/SĐ 1:2003Sửa đổi 1 của TCVN 6398-1:1998. Đại lượng và đơn vị. Phần 1 không gian và thời gian Amendment 1 of TCVN 6398-1:1998. Quantities and units. Part 1: Space and time |
