• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13566-1:2022

Ứng dụng đường sắt – Đường ray – Tà vẹt và tấm đỡ bê tông – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway applications – Track – Concrete sleepers and bearers – Part 1: General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 9313:2013

Chai chứa khí. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm van chai LPG. Van vận hành bằng tay.

Gas cylinders. Specifications and testing of LPG cylinder valves. Manually operated

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7659:2007

Thiết bị làm đất. Lưỡi xới đất. Kích thước bắt chặt

Equipment for working the soil. Hoe blades. Fixing dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6211:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Kiểu. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Types. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ