• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12130:2017

Tinh quặng chì sulfua - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp chuẩn độ EDTA sau khi phân huỷ bằng axit

Lead sulfide contentrates - Determination of lead content - EDTA titration method after acid digestion

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12250:2018

Cảng thủy nội địa - Công trình bến - Yêu cầu thiết kế

Inland port - Berth contruction - Design standard

588,000 đ 588,000 đ Xóa
3

TCVN 11391:2016

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống xử lý và thông tin tín hiệu – Phần mềm cho các hệ thống phòng vệ và điều khiển đường sắt.

Railway applications – Communication, signalling and processing systems – Software for railway control and protection systems

624,000 đ 624,000 đ Xóa
4

TCVN 6223:2017

Cửa hàng khí dầu hóa lỏng (LPG) - Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied petroleum gas (LPG) store - Safety general requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8687:2011

Thiết bị nguồn -48 VDC dùng cho thiết bị viễn thông. Yêu cầu kỹ thuật

Power plant -48 VDC for telecommunication equipment . Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7605-2:2017

Phương pháp phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 2: Phương pháp real-time pcr đặc hiệu cấu trúc để phát hiện sự kiện fp967 của dòng hạt lanh và sản phẩm từ

Horizontal methods for molecular biomarker analysis - Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 2: Construct-specific real-time PCR method for detection of event FP967 in linseed and linseed pro

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6170-3:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế

Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7905-1:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện vibrio spp. có khả năng gây bệnh đường ruột. Phần 1: Phát hiện vibrio parahaemolyticus và vibrio cholerae

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of potentially enteropathogenic Vibrio spp.. Part 1: Detection of Vibrio parahaemolyticus and Vibrio cholerae

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13833:2023

Võ thuật – Kiếm Wushu Taiji – Yêu cầu và phương pháp thử

Martial arts – Wushu Taiji sword – Requirements and test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7769:2007

Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fruit and vegetable products. Determination of tin content. Method using flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4586:1988

Vật liệu nổ. Quy phạm an toàn về bảo quản, vận chuyển và sử dụng

Explosive materials. Safety code for storage, transportation and use

780,000 đ 780,000 đ Xóa
12

TCVN 2015:1977

Lưu lượng danh nghĩa của chất lỏng

Nominal flows of liquid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 9789:2013

Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ - Xác định tỷ trọng API (Phương pháp tỷ trọng kế)

Standard Test Method for API Gravity of Crude Petroleum and Petroleum Products (Hydrometer Method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 13707-17:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 17: Xác định độ bền nén song song với thớ

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 17: Determination of ultimate stress in compression parallel to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 9979:2013

Sữa. Định lượng Coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Milk. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6188-2-1:2003

Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy

Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,192,000 đ