• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2119:1977

Đá canxi cacbonat để nung vôi xây dựng

Calcium carbonate rocks for lime production in construction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2728:1978

Quặng tinh cromit - Phương pháp xác định độ ẩm

Concentrate of chromium ore. Method for determination of hydroscopic moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 346:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng sunfat, sunfit

Construction sand. Determination of sulfate and sulfite contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4339:1986

Gỗ tròn làm bản bút chì. Loại gỗ, kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Pencil wood. Types, basic sizes and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1710:1985

Động cơ ô tô. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4514:2012

Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế

Industrial workshops - General plan - Design Standard

196,000 đ 196,000 đ Xóa
7

TCVN 2078:1985

Xitec ô tô. Quy trình kiểm định

Car tank. Methods and means of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6150-2:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa. Phần 2: Dãy thông số theo hệ inch

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Nominal outside diameters and nominal pressures. Part 2: Inch series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 546,000 đ