-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8818-4:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 4: Thử nghiệm chưng cất Cut-back Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5293:1995Chất lượng không khí - Phương pháp Indophenol xác định hàm lượng Amoniac Air quality - Indophenol method for determination of ammonia content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8085-2:2009Vật liệu uốn được kết hợp dùng làm cách điện. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm Combined flexible materials for electrical insulation. Part 2: Methods of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8115:2009Đo lưu lượng khí trong ống dẫn kín. Đồng hồ turbine Measurement of gas flow in closed conduits – Turbine meters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8817-6:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ khử nhũ Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 6: Test Method for Determining Demulsibility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6242:2003Phụ tùng nối dạng đúc phun bằng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U). Thử trong tủ gia nhiệt. Phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật cơ bản Injection moulded unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) fittings. Oven test. Test method and basic specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8170-4:2009Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 4: Phương pháp xác định, phép thử khẳng định và các quy trình khác Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 4: Determination, confirmatory tests, miscellaneous |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8170-1:2009Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 1: Yêu cầu chung Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6243-1:2003Phụ tùng nối bằng poly(vinyl clurua) không hóa dẻo (PVC-U), poly(vinyl clurua) clo hoá (PVC-C) hoặc acrylonitrile/butadien/styren (ABS) với các khớp nối nhẵn dùng cho ống chịu áp lực. Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét Fittings made from unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), chlorinated poly(vinyl chloride) (PVC-C) or acrylonitrile/butadiene/styrene (ABS) with plain sockets for pipes under pressure. Part 1: Metric series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||