Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 7681 |
TCVN 10245:2013Hướng dẫn sử dụng bộ TCVN 8113 (ISO 5167) |
| 7682 |
TCVN 10246:2013Đo dòng khí ướt bằng thiết bị chênh áp lắp trong ống có tiết diệnt ròn |
| 7683 |
TCVN 10247:2013Đo dòng chất lỏng dẫn điện trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế điện từ gắn bích - Chiều dài tổng |
| 7684 |
TCVN 10248:2013Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Lưu lượng kế khối lượng nhiệt |
| 7685 |
|
| 7686 |
TCVN 10249-100:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 100: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tổng quan Data quality. Part 100: Master data: Exchange of characteristic data: Overview |
| 7687 |
TCVN 10249-110:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 110: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: cú pháp, mã hóa ngữ nghĩa và sự phù hợp với đặc tả dữ dữ liệu Data quality. Part 110: Master data: Exchange of characteristic data: Syntax, semantic encoding, and conformance to data specification |
| 7688 |
TCVN 10249-120:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 120: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Xuất xứ Data quality. Part 120: Master data: Exchange of characteristic data: Provenance |
| 7689 |
TCVN 10249-130:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 130: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Độ chính xác Data quality. Part 130: Master data: Exchange of characteristic data: Accuracy |
| 7690 |
TCVN 10249-140:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 140: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tính đầy đủ Data quality. Part 140: Master data: Exchange of characteristic data: Completeness |
| 7691 |
TCVN 10249-150:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 150: Dữ liệu cái: Khung quản lý chất lượng Data quality. Part 150: Master data: Quality management framework |
| 7692 |
|
| 7693 |
TCVN 10249-311:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 311: Hướng dẫn ứng dụng chất lượng dữ liệu sản phẩm về hình dạng (PDQ-S) Data quality. Part 311: Guidance for the application of product data quality for shape (PDQ-S) |
| 7694 |
TCVN 10250:2013Cáp sợi quang. Cáp quang treo kết hợp dây chống sét (OPGW) dọc theo đường dây điện lực. Yêu cầu kỹ thuật Optical fibre cables. Aerial optical fibreb overhead ground wireo along electrical power lines. Specification. |
| 7695 |
TCVN 10251:2013Thiết kế, lắp đặt hệ thống cáp thông tin trong tòa nhà. Yêu cầu kỹ thuật Design, instalation telecommunication cable in building. Specification. |
| 7696 |
TCVN 10252-1:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 1: Khái niệm và từ vựng Information technology. Process assessment. Part 1: Concepts and vocabulary |
| 7697 |
TCVN 10252-10:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 10: Mở rộng an toàn Information technology. Process assessment. Part 10: Safety extension |
| 7698 |
TCVN 10252-2:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 2: Thực hiện đánh giá Information technology. Process assessment. Part 2: Performing an assessment |
| 7699 |
TCVN 10252-3:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 3: Hướng dẫn thực hiện đánh giá Information technology. Process assessment. Part 3: Guidance on performing an assessment |
| 7700 |
TCVN 10252-4:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 4: Hướng dẫn cải tiến quá trình và xác định khả năng quá trình Information technology. Process assessment. Part 4: Guidance on use for process improvement and process capability determination |
