-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13707-6:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 6: Xác định độ bền kéo song song với thớ Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 6: Determination of ultimate tensile stress parallel to grain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6219:2021Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7723:2007Chất lượng nước. Xác định cyanua tổng số và cyanua tự do bằng phân tích dòng chảy liên tục Water quality. Determination of total cyanide and free cyanide by continuous flow analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11388-1:2016Máy nông nghiệp tự hành – Đánh giá độ ổn định – Phần 1: Nguyên tắc. Self– propelled agricultural machinery – Assessment of stability – Part 1: Principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11684–1:2016Kết cấu gỗ – Tính năng dán dính của chất kết dính – Phần 1: Yêu cầu cơ bản Timber structures – Bond performance of adhesives – Part 1: Basic requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11688-6:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 6: Thẻ cảm ứng Identification cards – Test methods – Part 6: Proximity cards |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2866:1979Bộ lọc lá có độ tinh lọc 25-80 Mm áp suất đến 1600 N/cm2 Leaf filters with nominal rating of filtration of 25-80 micrometres at pressures up to 1600 N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10607-4:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 4: Đảm bảo trong vòng đời Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 4: Assurance in the life cycle |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10234:2013Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,286,000 đ | ||||