• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7848-2:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 2: Xác định đặc tính lưu biến bằng extensograph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 2: Determination of rheological properties using an extensograph

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9859:2013

Ổ trượt – Bạc thiêu kết – Kích thước và dung sai

Plain bearings – Sintered bushes – Dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13451:2021

Chất lượng nước – Định lượng Legionella

Water quality – Enumeration of Legionella

172,000 đ 172,000 đ Xóa
4

TCVN 8400-10:2011

Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 10: bệnh lao bò

Animal disease - Diagnostic procedure - Part 10: Bovine tuberculosis disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4143:1985

Truyền động bánh răng côn. Thuật ngữ, ký hiệu, định nghĩa

Bevel gear pairs. Terms, symbols and definitions

456,000 đ 456,000 đ Xóa
6

TCVN 11820-2:2017

Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 2: Tải trọng và tác động

Marine port facilities - Design requirements - Part 2: Loads and actions

1,204,000 đ 1,204,000 đ Xóa
7

TCVN 12781:2018

Công trình thủy lợi - Thành phần nội dung công tác khảo sát tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 7681-8:2007

Điều kiện kiểm máy tiện và trung tâm tiện điều khiển số. Phần 8: Đánh giá biến dạng nhiệt

Test conditions for numerically controlled turning machine and turning centres. Part 8: Evaluation of thermal distortion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4392:1986

Mạ kim loại. Các phương pháp kiểm tra

Metallic plating. Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12336:2018

Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền hai bên khóa

Footwear – Test method for slide fasteners – Lateral strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10251:2013

Thiết kế, lắp đặt hệ thống cáp thông tin trong tòa nhà. Yêu cầu kỹ thuật

Design, instalation telecommunication cable in building. Specification.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7186:2018

Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số radio của thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện tương tự

Limits and methods of measurement of radio disturbance characteristics of electrical lighting and similar equipment

320,000 đ 320,000 đ Xóa
13

TCVN 4075:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử

Confectionery. Determination of reduced sugar content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 8137:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tự do

Meat and meat products. Determination of free fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 8954:2011

Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Mức áp suất âm của tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng

Ergonomics. Accessible design. Sound pressure levels of auditory signals for consumer products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 10234:2013

Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén

Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,202,000 đ