-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10236:2013Năng lượng hạt nhân- Urani dioxit dạng viên. Xác định khối lượng riêng và độ xốp toàn phần bằng phương pháp thế chỗ thuỷ ngân Uranium metal and uranium dioxide powder and pellets - Determination of nitrogen content - Method using ammonia-sensing electrode |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10239-1:2013Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 1: Phương pháp gia tải không đổi Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 1: Constant-loading method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||