-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-2B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị. Tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-B: Hull construction and equipment of ships of 20 and less than 90 metres in length |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10899-1:2015Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung. 67 Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 1: General requirements |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10225:2013Ethylen sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng và khí Ethylene for industrial use. Sampling in the liquid and the gaseous phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 920,000 đ | ||||