-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10211:2013Phương tiện giao thông đường bộ, máy kéo và máy nông lâm nghiệp - Xác định đặc tính cháy của vật liệu nội thất Road vehicles, and tractors and machinery for agriculture and forestry -- Determination of burning behaviour of interior materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10227:2013Propylen và butadien sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng Propylene and butadiene for industrial use. Sampling in the liquid phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5185:2015Máy công cụ. An toàn. Máy tiện. 95 Machine tools -- Safety -- Turning machines |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10225:2013Ethylen sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu trong pha lỏng và khí Ethylene for industrial use. Sampling in the liquid and the gaseous phase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 680,000 đ | ||||