Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 671 kết quả.

Searching result

21

TCVN 14586:2025

Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Fresh concrete – Specifications

22

TCVN 9685:2025

Cọc ván thép cán nóng

Hot rolled steel sheet piles

23

TCVN 9686:2025

Cọc ván thép cán nóng hàn được

Weldable hot rolled steel sheet piles

24

TCVN 13048:2024

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa rỗng thoát nước – Thi công và nghiệm thu

Porous Asphalt Mixture Course - Construction and Acceptance

25

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

26

TCVN 13567-4:2024

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 4: Bê tông nhựa chặt tái chế nóng tại trạm trộn sử dụng vật liệu cũ không quá 25%

Hot Mix Asphalt Pavement Layer - Construction and Acceptance - Part 4: Hot Recycled Dense-Graded Asphalt Concrete In Mixing Plant With RAP Content Less Than 25%

27

TCVN 13567-5:2024

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nóng – Thi công và nghiệm thu – Phần 5: Bê tông nhựa chặt sử dụng nhựa đường thông thường bổ sung phụ gia SBS bằng phương pháp trộn khô

Hot Mix Asphalt Pavement Layer – Construction and Acceptance – Part 5: Dense - Graded Asphalt Concrete Using SBS Additive According to the Dry Process

28

TCVN 13907:2024

Xỉ hạt phốt pho lò điện nghiền mịn dùng cho xi măng và bê tông

Ground granulated electric furnace phosphorous slag used for cement and concrete

29

TCVN 13908-1:2024

Cốt liệu xỉ cho bê tông – Phần 1: Cốt liệu xỉ lò cao

Slag aggregate for concrete - Part 1: Blast furnace slag aggregate

30

TCVN 13908-2:2024

Cốt liệu xỉ cho bê tông - Phần 2: Cốt liệu xỉ oxy hoá lò hồ quang điện

Slag aggregate for concrete - Part 2: Electric arc furnace oxidizing slag aggregate

31

TCVN 13929:2024

Bê tông – Phương pháp thử tăng tốc cacbonat hóa

Concrete - Method of accelerated carbonation test

32

TCVN 13930:2024

Bê tông – Phương pháp xác định tốc độ hút nước

Concrete - Test Method for Measurement of Rate of Absorption of Water

33

TCVN 13931:2024

Bê tông – Phương pháp xác định hệ số dịch chuyển clorua

Concrete Test method for determination of the chloride migration coefficient

34

TCVN 13932:2024

Bê tông – Phương pháp xác định điện trở suất hoặc điện dẫn suất

Concrete - Test Method for Determination of Bulk Electrical Resistivity or Bulk Conductivity

35

TCVN 13933:2024

Bê tông – Phương pháp đo chiều sâu cacbonat hoá

Concrete - Method for measuring carbonation depth

36

TCVN 13934:2024

Phương pháp xác định khả năng ức chế ăn mòn thép trong bê tông của phụ gia bằng điện trở phân cực trong nước chiết hồ xi măng

Test method for Determination of Corrosion Inhibiting for Steel of Admixtures in Concrete by Polarization Resistance in Cementitious Slurries

37

TCVN 13935:2024

Vật liệu và kết cấu xây dựng – Phương pháp thử nghiệm ngâm nước và làm khô để đánh giá khả năng chịu hư hại khi ngập lụt

Standard test method for water immersion and drying for evaluation of flood damage resistance

38

TCVN 13943-1:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption

39

TCVN 13943-10:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định độ bền hóa học

Agglomerated stone - Test Methods - Part 10: Determination of chemical resistance

40

TCVN 13943-11:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 11: Xác định hệ số giãn nở nhiệt dài

Agglomerated stone - Test Methods - Part 11: Determination of linear thermal expansion coefficient

Tổng số trang: 34