• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14183:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phân loại đất

Soils for Highway Constructions – Classification of Soils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14270:2024

Nhũ tương nhựa đường a xít thấm bám (EAP) – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu

Cationic Emulsified Asphalt Prime (EAP) – Specification, Construction and Acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13566-2:2022

Ứng dụng đường sắt – Đường ray – Tà vẹt và tấm đỡ bê tông – Phần 2: Tà vẹt bê tông dự ứng lực một khối

Railway applications – Track – Concrete sleepers and bearers – Part 2: Prestressed monoblock sleepers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 3121-1:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định kích thước hạt lớn nhất của cốt liệu

Mortar for masonry – Test methods – Part 1: Determination of maximum particle size of aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ