Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

1021

TCVN 11041-12:2023

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 12: Rau mầm hữu cơ

Organic agriculture – Part 12: Organic sprouts

1022

TCVN 11041-13:2023

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 13: Trồng trọt hữu cơ trong nhà màng và trong thùng chứa

Organic agriculture – Part 13: Organic crops in greenhouses and containers

1023

TCVN 11041-9:2023

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 9: Mật ong hữu cơ

Organic agriculture – Part 9: Organic honey

1024

TCVN 11277:2023

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt – Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối

Refrigerating systems and heat pumps – Qualification of tightness of components and joints

1025

TCVN 11366-7:2023

Rừng trồng – Yêu cầu lập địa – Phần 7: Mắc ca

Plantation Forest – Condition requirements – Part 7: Macadamia

1026

TCVN 11699:2023

Công trình thủy lợi – Đánh giá an toàn đập, hồ chứa nước

Hydraulic works – Safety evaluation of dam, reservoir

1027

TCVN 11820-6:2023

Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 6: Đê chắn sóng

Marine Port Facilities – Design Requirements – Part 6: Breakwater

1028

TCVN 11820-9:2023

Công trình cảng biển – Yêu cầu thiết kế – Phần 9: Nạo vét và tôn tạo

Marine port facilities – Design requirements – Part 9: Dredging and Reclamation

1029

TCVN 12057:2023

Chất thải – Phương pháp xác định tính ổn định và khả năng trộn lẫn của chất thải rắn, chất thải bán rắn hoặc chất thải lỏng

Standard practice for determining the stability and miscibility of a solid, semi-solid, or liquid waste material

1030

TCVN 12366-4:2023

Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Phương pháp thử và yêu cầu đối với phương tiện bảo vệ cá nhân dùng cho người chữa cháy có nguy cơ phơi với nhiệt và/hoặc lửa ở mức độ cao trong khi chữa cháy tại công trình – Phần 4: Găng tay

PPE for firefighters – Test methods and requirements for PPE used byfirefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures – Part 4: Gloves

1031

TCVN 12635-6:2023

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 6: Mật độ trạm khí tượng thủy văn thuộc mạng lưới trạm khí tượng thủy văn quốc gia

Hydro - meteorological observing works - Part 6: Density of the hydro - meteorological stations belong to the network of national hydro – meteorological station

1032

TCVN 12636-14:2023

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 14: Chỉnh biên tài liệu mực nước và nhiệt độ nước sông

Hydro-meteorological Observations - Part 14: Processing of water level and river water temprature data

1033

TCVN 12636-15:2023

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 15: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng không ảnh hưởng thủy triều

Hydro - Meteorological Observations - Part 15: River flow discharge data processing on non - tidal affected

1034

TCVN 12827:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rau quả tươi

Traceability – Requirements for supply chain of fresh fruits and vegetables

1035

TCVN 13078-25:2023

Hệ thống sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 25: Thiết bị cấp điện một chiều cho xe điện có bảo vệ dựa trên phân cách về điện

Electric vehicle conductive charging system – Part 25: DC EV supply equipment where protection relies on electrical separation

1036

TCVN 13239-3:2023

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 3: Kiến trúc tham chiếu

Information technology – Big data reference architecture – Part 3: Reference architecture

1037

TCVN 13267:2023

Bê tông đầm lăn – Phương pháp xác định độ cứng và khối lượng thể tích bằng bàn rung

Roller Compacted Concrete – Test Methods for Determining Consistency and Density Using a Vibrating Table.

1038

TCVN 13268-7:2023

Bảo vệ thực vật − Phương pháp điều tra sinh vật gây hại − Phần 7: Nhóm cây lâm nghiệp

Plant protection − Pest surveillance method – Part 7: Forest trees

1039

TCVN 13316-6:2023

Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 6: Xe chữa cháy hệ thống bọt khí nén

Fire protection – Fire fighting vehicle – Compressed air foam system fire fighting vehicle

1040

TCVN 13317-9:2023

Võ thuật – Thiết bị bảo vệ trong võ thuật – Phần 9: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ đầu trong Wushu Sanda

Martial arts – Protective equipment for martial arts – Part 9: Additional requirements and test methods for Wushu Sanda head protectors

Tổng số trang: 976