-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11291:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng asen tổng số – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of total arsenic content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8721:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng thể tích khô lớn nhất và nhỏ nhất của đất rời trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of maximum and minimum dry volumetric weight of non-cohesive soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2212:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, hình bầu dục, hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Elliptic steel pipe flanges welded lap with pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12057:2023Chất thải – Phương pháp xác định tính ổn định và khả năng trộn lẫn của chất thải rắn, chất thải bán rắn hoặc chất thải lỏng Standard practice for determining the stability and miscibility of a solid, semi-solid, or liquid waste material |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||