Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.392 kết quả.
Searching result
| 981 |
TCVN 13697:2023Rô bốt và các bộ phận cấu thành rô bốt – Các hệ tọa độ và thuật ngữ về chuyển động Robots and robotic devices – Coordinate systems and motion nomenclatures |
| 982 |
TCVN 13698:2023Tay máy rô bốt công nghiệp – Giới thiệu các đặc tính Manipulating industrial robots – Presentation of characteristics |
| 983 |
TCVN 13696:2023Tay máy rô bốt công nghiệp – Đặc tính và phương pháp thử liên quan Manipulating industrial robots – Performance criteria and related test methods |
| 984 |
TCVN 13693:2023Công trình thuỷ lợi - Tường hào bentonite chống thấm - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structure – Anti-seepage bentonite cutoff wall - Construction and acceptance |
| 985 |
|
| 986 |
TCVN 13692:2023Công trình thuỷ lợi - Tường hào bentonite chống thấm - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structure – Anti-seepage bentonite cutoff wall - Design Requiment |
| 987 |
|
| 988 |
TCVN 13661:2023Cột chống thép kiểu ống lồng – Thông số kỹ thuật, thiết kế, đánh giá bằng tính toán và thử nghiệm Adjustable telescopic steel props – Product specifications, design and assessment by calculation and tests |
| 989 |
TCVN 13660:2023Sàn nâng di động – Thiết kế, tính toán, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mobile elevating work platforms – Design, calculations, safety requirements and test methods |
| 990 |
TCVN 13663:2023Lò vi sóng gia dụng – Hiệu suất năng lượng Household microwave ovens – Energy efficiency |
| 991 |
|
| 992 |
TCVN 13591:2023Máy điều hòa không khí Multi – Hiệu suất năng lượng Multi air conditioners – Energy Efficiency |
| 993 |
TCVN 8611:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Thiết kế công trình trên bờ Installations and equipment for liquefied natural gas – Design of onshore installations |
| 994 |
TCVN 8612:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Thiết kế và thử nghiệm cần xuất nhập LNG cho hệ thống kho cảng trên bờ Petroleum and natural gas industries – Design and testing of LNG marine transfer arms for conventional onshore terminals |
| 995 |
TCVN 8613:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Quy trình giao nhận sản phẩm và vận hành cảng Petroleum and natural gas industries – Installation and equipment for liquefied natural gas Ship-to-shore interface and port operations |
| 996 |
TCVN 8616:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Yêu cầu trong sản xuất tồn chứa và xử lý Liquefied natural gas (LNG) – Requirements for production, storage and handling |
| 997 |
TCVN 8617:2023Khí thiên nhiên (NG) – Hệ thống nhiên liệu cho phương tiện giao thông Natural gas (NG) – Vehicular fuel systems |
| 998 |
TCVN 8618:2023Hệ thống phân phối và đo đếm LNG cho phương tiện giao thông đường bộ – Xe tải và xe khách Liquefied natural gas (LNG) vehicle metering and dispensing systems – Truck and bus |
| 999 |
TCVN 13606:2023Cấp nước – Mạng lưới đường ống và công trình – Yêu cầu thiết kế Water supply – Distribution system and facilities – Design requirements |
| 1000 |
|
