• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8128:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nước. Chuẩn bị, sản xuất, bảo quản và thử hiệu năng của môi trường nuôi cấy. 110

Microbiology of food, animal feed and water -- Preparation, production, storage and performance testing of culture media

440,000 đ 440,000 đ Xóa
2

TCVN 4550:1988

Thống kê ứng dụng. Độ lặp lại và độ tái lập các phương pháp thử. Nguyên tắc cơ bản

Applied statictics. Repeatability and reproducibility of test methods. General basic principles

264,000 đ 264,000 đ Xóa
3

TCVN 11591:2016

Phụ gia thực phẩm – Muối aspartam – acesulfam

Food additives – Aspartame– acesulfame salt

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8682:2011

Surimi đông lạnh

Frozen surimi

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14449-5:2025

Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 5: Thử nghiệm sự phù hợp

Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 5: Conformance test

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 10237-3:2013

Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 3: Phương pháp dao động

Paints and varnishes. Determination of density. Part 3: Oscillation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4315:2024

Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng

Granulated blast furnace slag for cement production

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,054,000 đ