Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 9441 |
|
| 9442 |
TCVN 8795:2011Hệ thống điện thoại dùng thẻ. Yêu cầu kỹ thuật. Card payphone systems. Technical requirement. |
| 9443 |
|
| 9444 |
|
| 9445 |
|
| 9446 |
TCVN 8799:2011Sản phẩm từ đậu tương. Xác định protein tan trong kali hydroxit 0,2% Soya bean products. Determination of protein soluble in potassium hydroxide 0.2% |
| 9447 |
TCVN 8800:2011Sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit béo. Milled cereal products. Determination of fat acidity |
| 9448 |
TCVN 8801:2011Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ protein và nitơ phi protein Cereals and pulses. Determination of protein -nitrogen and non protein-nitrogen contents |
| 9449 |
TCVN 8809:2011Mặt đường đá dăm thấm nhập nhựa nóng thi công và nghiệm thu Specification for Construction and Acceptance of the Penetration Macadam Layer using the Asphalt Cement |
| 9450 |
TCVN 8810:2011Đường cứu nạn ô tô - Yêu cầu Thiết kế Emergency escape ramp. Specification for design |
| 9451 |
TCVN 8816:2011Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt |
| 9452 |
TCVN 8817-1:2011Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification |
| 9453 |
TCVN 8817-10:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 10: Thử nghiệm bay hơi Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 10:Test Method for Evaporation |
| 9454 |
TCVN 8817-11:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
| 9455 |
TCVN 8817-12:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 12: Nhận biết nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 12: Test Method for Indentification of Slow - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
| 9456 |
TCVN 8817-13:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt |
| 9457 |
TCVN 8817-14:2011Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density |
| 9458 |
TCVN 8817-15:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 15: Xác định độ dính bám với cốt liệu tại hiện trường Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 15: Test Method for Determining Field Coating |
| 9459 |
TCVN 8817-2:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity |
| 9460 |
TCVN 8817-3:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ lắng và độ ổn định lưu trữ Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 3: Test Method for Settlement and Storage Stability |
