• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4369:1986

Ổ lăn. Độ hở. Trị số

Rolling bearings. Clearances. Values

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9104:2011

Năng lượng hạt nhân. Lò phản ứng nước nhẹ. Tính toán công suất nhiệt phân rã trong nhiên liệu hạt nhân.

Nuclear energy. Light water reactors. Calculation of the decay heat power in nuclear fuels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3893:1984

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng phù kế (areomet)

Petroleum and petroleum products. Determination of specific density by areometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7820-2:2007

Công nghệ thông tin. Cấu trúc định danh tổ chức và các bộ phận của tổ chức. Phần 2: Đăng ký lược đồ định danh tổ chức

Information technology. Structure for the identification of organizations and organization parts. Part 2: Registration of organization identification schemes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8381:2010

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất hexaconazole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing hexaconazole. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ