-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2073:1978Sản phẩm dầu mỏ sáng. Xác định trị số octan bằng phương pháp nghiên cứu Light petroleum products. Determination of octan number by research method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1893:1976Bulông đầu sáu cạnh nhỏ (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon head bolts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8367:2010Hệ thống công trình thủy lợi. Mạng lưới lấy mẫu chất lượng nước. Hydraulics work system. Water quality monitoring network. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||