-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7915-2:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 2: Đĩa nổ Safety devices for protection against excessive pressure. Part 2: Bursting disc safety devices |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1597-2:2010Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft) Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3571:1981Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7982-1:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 1: Giao thức truyền thông Freight containers. Electronic seals. Part 1: Communication protocol |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2410:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12656:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh Staphylococcus aureus trong sản phẩm thịt và thủy sản sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of Staphylococcus aureus in selected meat, fishery products using 3MTM PetrifilmTM staph express count plate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8390-2:2010Khối đầu nối dùng cho hệ thống đường ống khí y tế. Phần 2: Khối đầu nối dùng cho hệ thống thu hồi khí gây mê. Terminal units for medical gas pipeline systems. Part 2: Terminal units for anaesthetic gas scavenging systems. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||