• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8199:2009

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với sự phát triển nhanh của vết nứt (RCP). Phép thử ở trạng thái ổn định thang nhỏ (Phép thử S4)

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Determination of resistance to rapid crack propagation (RCP). Small-scale steady-state test (S4 test)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8096-107:2010

Tủ điện đóng cắt và điều khiển cao áp. Phần 107: Cầu dao kèm cầu chảy xoay chiều dùng cho điện áp danh định lớn hơn 1kV đến và bằng 52kV

High-voltage switchgear and controlgear. Part 107: Alternating current fused circuit-switchers for rated voltages above 1 kV up to and including 52 kV

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 8752:2014

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất alpha-cypermethrin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing alpha-cypermethrin. Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9801-1:2013

Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng - Phần 1: Tổng quan và khái niệm

Information technology. Security techniques - Network security - Part 1: Overview and concepts

408,000 đ 408,000 đ Xóa
5

TCVN 1753:1975

Vải dệt thoi - Phương pháp xác định mật độ sợi

Woven Fabrics - Method for determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5829:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Phương pháp thử

Street electric luminairs. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1869:1976

Tinh dầu hồi. Yêu cầu kỹ thuật

Aniseed oil. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9599:2013

Phương pháp thống kê. Thống kê hiệu năng và năng lực quá trình đối với các đặc trưng chất lượng đo được

Statistical methods. Process performance and capability statistics for measured quality characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 9670:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số anisidin.

Animal and vegetable fats and oils. Determination of anisidine value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12177:2017

Đồ trang sức – Lòng tin của người tiêu dùng vào ngành công nghiệp kim cương.

Jewellery – Consumer confidence in the diamond industry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10967:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Phương pháp xác định độ bền kéo theo chiều dọc biểu kiến ban đầu. 20

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test methods for the determination of the initial longitudinal tensile strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10817-2:2015

Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định hàm lượng chất hoạt động cation. Phần 2: Chất hoạt động cation khối lượng phân tử thấp (từ 200 đến 500). 11

Surface active agents -- Detergents -- Determination of cationic-active matter content -- Part 2: Cationic-active matter of low molecular mass (between 200 and 500)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10361:2014

Chai chứa khí di động - Kiểm tra và thử định kỳ các chai chứa khí bằng vật liệu

Transportable gas cylinders − Periodic inspection and testing of composite gas cylinders

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 7710:2007

Vật liệu chịu lửa - Gạch manhêdi cácbon

Refractories - Magnesia carbon bricks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 8963:2021

Chất thải rắn – Phương pháp phá mẫu bằng axit nitric

Standard practice for nitric acid digestion of solid waste

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 8348:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng penicillin. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fish and fishery products. Determination of penicillins residues. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8685-37:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 37: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Marek ở gà

Vaccine testing procedure - Part 37: Marek disease vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 132:1963

Vòng đệm lớn - Kích thước

Enlarged Washers - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 6874-2:2002

Chai chứa khí di động. Xác định tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 2: Vật liệu phi kim loại

Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinders and valve materials with gas contents. Part 2: Non-metallic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 7506-4:2005

Yêu cầu về chất lượng hàn. Hàn nóng chảy kim loại. Phần 3: Yêu cầu chất lượng cơ bản

Quality requirements for welding. Fusion welding of metallic materials. Part 4: Elementary quality requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 11893:2017

Vật liệu bentonite - Phương pháp thử

Bentonite - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 7039:2013

Gia vị và thảo mộc. Xác định hàm lượng dầu dễ bay hơi (Phương pháp chưng cất bằng hơi nước)

Spices, condiments and herbs. Determination of volatile oil content (hydrodistillation method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 4326:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định độ ẩm

Animal feeding stuffs. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 8178:2009

Phomat và sản phẩm phomat chế biến. Xác định hàm lượng axit xitric. Phương pháp enzym

Cheese and processed cheese products. Determination of citric acid content. Enzymatic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 2953:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối xả E-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees for blow-off E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 11111-1:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 1: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe ốp tai. 15

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 1: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and supra-aural earphones

100,000 đ 100,000 đ Xóa
27

TCVN 1558:1974

Nắp ổ lăn - Nắp kín thấp, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - Low blind end caps for diameters from 47 mm till 100 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
28

TCVN 11570-1:2016

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 1: Keo tai tượng.

Forest cultivar – Acacia plant – Part 1: Acacia mangium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
29

TCVN 8390-1:2010

Khối đầu nối dùng cho hệ thống đường ống khí y tế. Phần 1: Khối đầu nối sử dụng cho khí nén y tế và chân không.

Terminal units for medical gas pipeline systems. Part 1: Terminal units for use with compressed medical gases and vacuum.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,108,000 đ