• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5464:1991

Vật liệu dệt. Các phương pháp tách chất không phải là xơ trước khi phân tích định lượng hỗn hợp

Textiles. Method for the removal of non-fibrous matter prior to quantitative analysis of fibre mixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-1:2004

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements

576,000 đ 576,000 đ Xóa
3

TCVN 7070:2002

Giấy. Xác định sự thay đổi kích thước sau khi ngâm trong nước

Paper. Measurement of dimensional change after immersion in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5126:1990

Rung. Giá trị cho phép tại chỗ làm việc

Vibration - Permisible values at working places

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8411-3:2010

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 3: Ký hiệu cho thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ.

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 3: Symbols for powered lawn and garden equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 876,000 đ